Zojirushi nồi cơm điện nội địa Nhật 1.0L 5.5 cup NS-YMH10 220-230V 60HZ
Mô tả sản phẩm
Sản xuất tại Nhật Bản
Nấu sôi nhiệt cao giúp hạt cơm chín đều ở nhiệt lớn, làm bật vị ngon tự nhiên. Nồi “Kuro-Maru Thick Kettle” dày 1.7 mm giúp truyền nhiệt khắp lòng nồi, kèm menu “Aged Cooking” giúp tăng độ ngọt của cơm. Có chức năng hầm để dễ nấu các món hầm, súp… Có thể nấu “Tenshitsu porridge” (cháo đặc) và “Rare porridge” (cháo loãng). Tích hợp menu riêng cho gạo hạt dài, gạo lứt và gạo lứt kích hoạt. Nắp “Clear Coat Lid” hạn chế bám bẩn và “Stainless Steel Lid” giúp luôn sạch sẽ, bền lâu. Nắp trong có thể tháo rửa để vệ sinh nhanh chóng. Chọn nhiệt độ giữ ấm: cao/thấp. Có chức năng vo gạo ngay trong lòng nồi. Hẹn giờ dạng đồng hồ với 2 bộ nhớ
Kích thước: 25.5 cm (W) x 38 cm (D) x 23.5 cm (H)
Trọng lượng thân máy: 3.6 kg
Phí vận chuyển cho sản phẩm này được tính theo trọng lượng quy đổi thể tích.
Nguồn điện: 220~230V 50/60HZ phích cắm SE
Hướng dẫn sử dụng: Tiếng Anh, Tiếng Trung, Tiếng Hàn, Tiếng Nhật
Xuất xứ: Sản xuất tại Nhật Bản
Menu nấu cơm
| Model | Cơm trắng | Gạo hạt dài | Cơm trắng nhanh | Cơm cháy | Cháo | Cháo loãng | Okowa (xôi) | Cơm sushi | Nấu Aged | Gạo lứt | Kích hoạt gạo lứt | Gạo xay dối | Cơm hấp | Gạo không cần vo | Gạo lứt nảy mầm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NS-YMH | ● | ● | ● | ● | — | ● | ● | ● | ● | ● | ● | ※3 | ● | — | ※3 |
※3 Vui lòng xem hướng dẫn sử dụng. (Tiếng Anh)
Thông số kỹ thuật
| Model | NS-YMH10 | NS-YMH18 |
|---|---|---|
| Cơm trắng | 0.18~1.0 [1~5.5] | 0.18~1.8 [1~10] |
| Nấu thường | 0.18~1.0 [1~5.5] | 0.18~1.8 [1~10] |
| Cơm trắng nhanh | 0.18~1.0 [1~5.5] | 0.18~1.8 [1~10] |
| Gạo hạt dài | 0.18~1.0 [1~5.5] | 0.18~1.8 [1~10] |
| Cơm trộn | 0.18~0.72 [1~4] | 0.36~1.08 [2~6] |
| Cháo - đặc | 0.09~0.18 [0.5~1] | 0.09~0.27 [0.5~1.5] |
| Cháo - loãng | 0.09 [0.5] | 0.09~0.18 [0.5~1] |
| Cơm hấp | 0.18~1.0 [1~5.5] | 0.18~1.8 [1~10] |
| Gạo lứt | 0.18~0.72 [1~4] | 0.36~1.08 [2~6] |
| GABA gạo lứt | 0.18~0.72 [1~4] | 0.36~1.44 [2~8] |
| Nguồn điện | AC 220-230V 50/60Hz | |
| Công suất tiêu thụ | 560-610W | 760-820W |
| Mức tiêu thụ điện trung bình khi giữ ấm | 34W | 41W |
| Phương pháp gia nhiệt | Hệ thống gia nhiệt trực tiếp | |
| Chiều dài dây nguồn | 1.1m | |
| Kích thước (xấp xỉ cm) | W25.5×D38×H23.5 | W28×D40.5×H27 |
| Trọng lượng | Approx. 4.6kg | Approx. 5.6kg |
• Mức tiêu thụ điện trung bình khi giữ ấm được đo ở nhiệt độ phòng 20°C với dung tích nấu tối đa.
• Ở một số khu vực (vùng cao/vùng lạnh), hiệu năng như công bố có thể không đạt được. Vui lòng tránh sử dụng tại những khu vực này.
●Vui lòng thay thế các bộ phận bị hư hỏng để đảm bảo hiệu năng tối ưu.
●Khi thay thế linh kiện, vui lòng kiểm tra trước số model và tên bộ phận, sau đó liên hệ nơi bạn đã mua Nồi cơm điện hoặc Bộ phận Chăm sóc Khách hàng của Zojirushi.
| Tên bộ phận | Mã bộ phận |
|---|---|
| Bộ nắp trong (dung tích 1.0L) | C137-6B |
| Bộ nắp trong (dung tích 1.8L) | C138-6B |
| Lòng nồi (dung tích 1.0L) | B333-6B |
| Lòng nồi (dung tích 1.8L) | B334-6B |
| Muỗng cơm | SHAKN-6B |
| Giá cài muỗng | 618112-00 |
| Cốc đong | 615784-00 |
* Lưu ý: nồi cơm điện và ấm điện (bình thủy điện) được thiết kế cho điện áp khác 100V sẽ không nằm trong phạm vi bảo hành của chúng tôi.
Đối với mọi yêu cầu sửa chữa hoặc hỗ trợ kỹ thuật, khách hàng cần liên hệ trực tiếp với hãng hoặc trung tâm sửa chữa tại quốc gia của mình.